Tìm theo
Uridine
Thuốc Gốc
Small Molecule
CAS: 58-96-8
CTHH: C9H12N2O6
PTK: 244.2014
Nhận Dạng Quốc Tế & Đặc Tính Hóa Học
Công thức hóa học
C9H12N2O6
Phân tử khối
244.2014
Monoisotopic mass
244.069536126
InChI
InChI=1S/C9H12N2O6/c12-3-4-6(14)7(15)8(17-4)11-2-1-5(13)10-9(11)16/h1-2,4,6-8,12,14-15H,3H2,(H,10,13,16)/t4-,6-,7+,8+/m0/s1
InChI Key
InChIKey=DRTQHJPVMGBUCF-ZAKLUEHWSA-N
IUPAC Name
1-[(2R,3R,4R,5S)-3,4-dihydroxy-5-(hydroxymethyl)oxolan-2-yl]-1,2,3,4-tetrahydropyrimidine-2,4-dione
Traditional IUPAC Name
uridine
Độ tan chảy
165 °C
Độ hòa tan
1.35e+02 g/l
logP
-1.98
logS
-0.26
pKa (strongest acidic)
9.7
pKa (Strongest Basic)
-3
PSA
119.33 Å2
Refractivity
52.57 m3·mol-1
Polarizability
21.75 Å3
Rotatable Bond Count
2
H Bond Acceptor Count
6
H Bond Donor Count
4
Physiological Charge
0
Number of Rings
2
Bioavailability
1
Rule of Five
true
... loading
... loading