Tìm theo
L-Xylopyranose
Thuốc Gốc
Small Molecule
CTHH: C5H10O5
PTK: 150.1299
Nhận Dạng Quốc Tế & Đặc Tính Hóa Học
Công thức hóa học
C5H10O5
Phân tử khối
150.1299
Monoisotopic mass
150.05282343
InChI
InChI=1S/C5H10O5/c6-2-1-10-5(9)4(8)3(2)7/h2-9H,1H2/t2-,3+,4-,5?/m0/s1
InChI Key
InChIKey=SRBFZHDQGSBBOR-CZBDKTQLSA-N
IUPAC Name
(3S,4R,5S)-oxane-2,3,4,5-tetrol
Traditional IUPAC Name
L-xylopyranose
SMILES
O[C@H]1COC(O)[C@@H](O)[C@@H]1O
Độ hòa tan
1.22e+03 g/l
logP
-2.3
logS
0.91
pKa (strongest acidic)
11.31
pKa (Strongest Basic)
-3.5
PSA
90.15 Å2
Refractivity
29.96 m3·mol-1
Polarizability
13.29 Å3
Rotatable Bond Count
0
H Bond Acceptor Count
5
H Bond Donor Count
4
Physiological Charge
0
Number of Rings
1
Bioavailability
1
Rule of Five
true
Tài Liệu Tham Khảo Thêm
... loading
... loading