Tìm theo
L-Rhamnitol
Thuốc Gốc
Small Molecule
CTHH: C6H14O5
PTK: 166.1724
Nhận Dạng Quốc Tế & Đặc Tính Hóa Học
Công thức hóa học
Phân tử khối
166.1724
Monoisotopic mass
166.084123558
InChI
InChI=1S/C6H14O5/c1-3(8)5(10)6(11)4(9)2-7/h3-11H,2H2,1H3/t3-,4+,5-,6-/m0/s1
InChI Key
InChIKey=SKCKOFZKJLZSFA-FSIIMWSLSA-N
IUPAC Name
(2R,3S,4S,5S)-hexane-1,2,3,4,5-pentol
Traditional IUPAC Name
L-rhamnitol
Độ hòa tan
4.76e+02 g/l
logP
-2.7
logS
0.46
pKa (strongest acidic)
12.7
pKa (Strongest Basic)
-3
PSA
101.15 Å2
Refractivity
36.86 m3·mol-1
Polarizability
16.25 Å3
Rotatable Bond Count
4
H Bond Acceptor Count
5
H Bond Donor Count
5
Physiological Charge
0
Number of Rings
0
Bioavailability
1
Rule of Five
true
... loading
... loading