Tìm theo
D-4-Phosphoerythronic Acid
Thuốc Gốc
Small Molecule
CTHH: C4H9O8P
PTK: 216.0832
Nhận Dạng Quốc Tế & Đặc Tính Hóa Học
Công thức hóa học
Phân tử khối
216.0832
Monoisotopic mass
216.003503776
InChI
InChI=1S/C4H9O8P/c5-2(3(6)4(7)8)1-12-13(9,10)11/h2-3,5-6H,1H2,(H,7,8)(H2,9,10,11)/t2-,3+/m0/s1
InChI Key
InChIKey=ZCZXOHUILRHRQJ-STHAYSLISA-N
IUPAC Name
(2R,3S)-2,3-dihydroxy-4-(phosphonooxy)butanoic acid
Traditional IUPAC Name
4-phospho-D-erythronate
SMILES
O[C@@H](COP(O)(O)=O)[C@@H](O)C(O)=O
Độ hòa tan
1.96e+01 g/l
logP
-2.3
logS
-1
pKa (strongest acidic)
1.47
pKa (Strongest Basic)
-3.6
PSA
144.52 Å2
Refractivity
37.22 m3·mol-1
Polarizability
16.15 Å3
Rotatable Bond Count
5
H Bond Acceptor Count
7
H Bond Donor Count
5
Physiological Charge
-3
Number of Rings
0
Bioavailability
1
Rule of Five
true
... loading
... loading